translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sinh viên" (1件)
sinh viên
play
日本語 大学生
sinh viên năm nhất
大学1年生
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sinh viên" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sinh viên" (6件)
sinh viên năm nhất
大学1年生
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。
Thời sinh viên tôi sống ở phòng trọ.
学生時代、下宿で生活していた。
Sinh viên phải bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
学生は卒業論文を発表する必要がある。
Sinh viên nghèo được miễn học phí.
貧しい学生は学費が免除される。
Sinh viên được khuyến khích học tập tự chủ để phát triển kỹ năng.
学生はスキルを伸ばすために自主的に学習することが推奨されます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)